intestinal colic

intestinal colic

A baby cries from intestinal colic.

Định nghĩa

Danh từ: - Đau bụng ruột: "intestinal colic" một danh từ ghép chỉ tình trạng đau bụng cấp tính, đặc biệttrẻ sơ sinh, do sự co thắt hoặc căng giãn bất thường của các trơn trong ruột. Đây một dạng đau quặn bụng nguồn gốc từ ruột, thường xuất hiện đột ngột kéo dài trong thời gian ngắn.

dụ sử dụng
  • (Em bé khóc không nguôi chứng đau bụng ruột.)
  • (Đau bụng ruộttrẻ sơ sinh thường xảy ra vào buổi tối có thể kéo dài hàng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from intestinal colic": bị đau bụng ruột.
    • Many newborns suffer from intestinal colic during the first few months of life. (Nhiều trẻ sơ sinh bị đau bụng ruột trong vài tháng đầu đời.)
  • "acute intestinal colic": đau bụng ruột cấp tính.
    • Acute intestinal colic can be a symptom of underlying digestive issues. (Đau bụng ruột cấp tính có thể triệu chứng của các vấn đề tiêu hóa tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Colic (n): đau bụng nói chung (thường dùng để chỉ đau quặn bụngtrẻ sơ sinh).
    • Colic is a common condition in infants. (Đau bụng một tình trạng phổ biếntrẻ sơ sinh.)
  • Intestinal (adj): thuộc về ruột.
    • Intestinal health is crucial for overall well-being. (Sức khỏe đường ruột rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Abdominal colic: đau bụng quặn.
    • Abdominal colic can be caused by gas or indigestion. (Đau bụng quặn có thể do đầy hơi hoặc khó tiêu.)
  • Griping pain: đau quặn thắt.
    • The griping pain of intestinal colic made the child restless. (Cơn đau quặn thắt của đau bụng ruột khiến đứa trẻ bồn chồn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "intestinal colic", nhưng có thể dùng:
    • To ease colic: làm dịu cơn đau bụng.
      • Warm compresses can help ease intestinal colic. (Chườm ấm có thể giúp làm dịu cơn đau bụng ruột.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "intestinal colic", nhưng có thể liên hệ:
    • A pain in the gut: một nỗi đau trong bụng (nghĩa bóng: điều gây khó chịu).
      • Dealing with this paperwork is a real pain in the gut. (Xử lý đống giấy tờ này thực sự một nỗi đau trong bụng.)